mảnh vỏ

mảnh vỏ

Đứa trẻ nhặt những mảnh vỏ sò trên bãi biển.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Mảnh nhỏ của vỏ cứng: "mảnh vỏ" chỉ một phần nhỏ, mỏng, rời ra từ lớp vỏ bọc bên ngoài của một vật thể, thường vỏ trái cây, vỏ hạt, vỏ , hoặc vỏ đạn.
    • Trong sinh học, giải phẫu: "mảnh vỏ" dùng để chỉ một van (valve) hoặc một phần của vỏ ngoài cứngđộng vật thân mềm (như trai, ) hoặc thực vật.
dụ sử dụng
  • (Đứa trẻ nhặt một phần nhỏ của vỏ bờ biển.)
  • (Anh ấy làm vỡ trứng, tạo ra nhiều mảnh nhỏ của vỏ trứng.)
  • (Trong sinh học, van vỏ của con trai dạng đối xứng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "mảnh vỏ đạn": phần vỏ kim loại của viên đạn sau khi bắn.
    • Sau trận tập trận, bãi đất đầy mảnh vỏ đạn. (Sau buổi tập, mặt đất nhiều vỏ đạn đã nổ.)
  • "mảnh vỏ tàu": phần vỏ bọc bên ngoài của tàu thủy bị vỡ.
    • Cơn bão đã làm vỡ nhiều mảnh vỏ tàu trên bờ. (Bão đã gây hư hại, để lại nhiều mảnh vỏ tàu.)
Biến thể từ gần giống
  • Vỏ (danh từ): lớp bọc bên ngoài cứng, bảo vệ bên trong.
    • Vỏ quả cam rất dày. (Lớp bọc ngoài của quả cam dày.)
  • Mảnh (danh từ): phần nhỏ, rời ra từ một vật thể lớn hơn.
    • Mảnh thủy tinh nằm rải rác trên sàn. (Phần nhỏ của thủy tinh vỡ nằm rải rác.)
Từ đồng nghĩa
  • Vụn vỏ: những phần nhỏ, vụn của vỏ.
  • Mảnh vụn: phần vụn, nhỏ vỡ ra từ vật liệu cứng.
Thành ngữ liên quan
  • Mảnh vỏ trứng: thường dùng để chỉ thứ dễ vỡ, mỏng manh.
    • Lòng tin của ấy mỏng manh như mảnh vỏ trứng. (Tương tự: niềm tin rất dễ bị tổn thương.)

Từ chứa "mảnh vỏ"